bản thân
Định nghĩa
Đại từ phản thân:
- Chính mình, tự bản thân mình: Dùng để chỉ người đang nói, người đang được nhắc đến, nhấn mạnh vào chính đối tượng đó, tách biệt với người khác hoặc yếu tố bên ngoài.
- Tự thân sự việc: Dùng để nhấn mạnh chính sự vật, sự việc đang được nói tới, xét trong bản chất của nó.
Danh từ:
- Con người cá nhân, cái tôi: Chỉ cá thể, nhân cách, hoặc ý thức về chính mình của một người.
Ví dụ sử dụng
Đại từ phản thân:
- Tôi phải tự chịu trách nhiệm về bản thân. (Tôi phải tự chịu trách nhiệm về chính mình.)
- Bản thân sự kiện ấy đã đủ nói lên nhiều điều. (Chính sự kiện ấy, xét trong tự thân nó, đã đủ nói lên nhiều điều.)
- Cô ấy luôn cố gắng hoàn thiện bản thân. (Cô ấy luôn cố gắng hoàn thiện chính mình.)
Danh từ:
- Anh ấy có một ý thức rất rõ về bản thân. (Anh ấy có một ý thức rất rõ về con người/cái tôi của mình.)
- Mỗi người cần biết điểm mạnh, điểm yếu của bản thân. (Mỗi người cần biết điểm mạnh, điểm yếu của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tự bản thân": nhấn mạnh hơn nữa tính tự lực, tự thân.
- Cậu bé đã tự bản thân làm xong bài tập. (Cậu bé đã tự chính mình, không nhờ ai, làm xong bài tập.)
"ngay bản thân": dùng để nhấn mạnh ngay tại đối tượng đang xét.
- Ngay bản thân tôi cũng chưa hiểu rõ vấn đề. (Ngay chính bản thân tôi cũng chưa hiểu rõ vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Tự thân (tính từ): tồn tại độc lập, do bản chất bên trong.
- Vẻ đẹp tự thân của tác phẩm. (Vẻ đẹp vốn có, xuất phát từ bản chất bên trong của tác phẩm.)
Cá nhân (danh từ): chỉ một con người riêng lẻ, đơn lẻ.
- Quyền lợi cá nhân. (Quyền lợi của riêng mỗi người.)
Từ đồng nghĩa
- Chính mình: (đại từ) Cách nói nhấn mạnh trực tiếp hơn, thân mật hơn.
- Tôi sẽ làm việc đó chính mình.
- Tự mình: (cụm phó từ) Tự tay làm, không nhờ vả.
- Anh ấy tự mình sửa chiếc xe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "bản thân" vì đây là đại từ/danh từ. Các cụm từ thường là kết hợp với động từ.) - Đấu tranh với bản thân: vật lộn, chiến đấu với những suy nghĩ, cảm xúc, thói quen của chính mình. - Anh ấy đang đấu tranh với bản thân để từ bỏ thuốc lá. - Nhìn nhận bản thân: tự xem xét, đánh giá về mình. - Cô ấy cần nhìn nhận bản thân một cách khách quan hơn.
Thành ngữ liên quan
- Biết mình biết ta: Hiểu rõ điểm mạnh yếu của bản thân và của đối phương.
- Trong thi đấu, biết mình biết ta mới có thể chiến thắng.
- Tự lực cánh sinh: Tự sức mình mà sinh sống, không dựa dẫm.
- Sau khi ra trường, anh ấy quyết tâm tự lực cánh sinh. (Mặc dù không chứa từ "bản thân" nhưng thể hiện tinh thần tương tự về sự tự thân.)